| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/02/2016 | phát âm чуйце |
чуйце [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm высокая |
высокая [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm багатыя |
багатыя [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm нашы |
нашы [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm ведаў |
ведаў [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm галоўныя |
галоўныя [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm баба |
баба [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm прыйшлі |
прыйшлі [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm унучка |
унучка [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm сенажаць |
сенажаць [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm гатунак |
гатунак [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm у начы |
у начы [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm аловак |
аловак [be] | 1 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm гонар |
гонар [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm пазнаёміцца |
пазнаёміцца [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm у кніжцы |
у кніжцы [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm дарослыя |
дарослыя [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm моладзь |
моладзь [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm цікавіліся |
цікавіліся [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm сталы ўзрост |
сталы ўзрост [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm у дзяцінстве |
у дзяцінстве [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm сярод жыхароў |
сярод жыхароў [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm занатоўка |
занатоўка [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm узнагароджаныя |
узнагароджаныя [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm пераможцы |
пераможцы [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm палакаць |
палакаць [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm праглынуць |
праглынуць [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm даруе |
даруе [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm спробы |
спробы [be] | 0 bình chọn |
| 21/02/2016 | phát âm мацней |
мацней [be] | 0 bình chọn |