| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/06/2016 | phát âm 冷锋 |
冷锋 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 严防 |
严防 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 锋面 |
锋面 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 陈映真 |
陈映真 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 王拓 |
王拓 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 清真寺 |
清真寺 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 东南部地区 |
东南部地区 [zh] | 1 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 社会形态 |
社会形态 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 神龛 |
神龛 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 一粒盐 |
一粒盐 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 积毁销骨 |
积毁销骨 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 聂华苓 |
聂华苓 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 饭 |
饭 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/06/2016 | phát âm 一个方面 |
一个方面 [zh] | 0 bình chọn |