| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/12/2025 | phát âm waarlik |
waarlik [af] | 0 bình chọn |
| 15/12/2025 | phát âm tegnologiese |
tegnologiese [af] | 0 bình chọn |
| 15/12/2025 | phát âm veiling |
veiling [af] | 0 bình chọn |
| 15/12/2025 | phát âm worstel |
worstel [af] | 0 bình chọn |
| 15/12/2025 | phát âm gesaghebbend |
gesaghebbend [af] | 0 bình chọn |
| 15/12/2025 | phát âm Eerstelings |
Eerstelings [af] | 0 bình chọn |
| 15/12/2025 | phát âm kernagtige |
kernagtige [af] | 0 bình chọn |
| 15/12/2025 | phát âm gesegde |
gesegde [af] | 0 bình chọn |
| 15/12/2025 | phát âm instem |
instem [af] | 0 bình chọn |
| 25/08/2025 | phát âm ambag |
ambag [af] | 0 bình chọn |
| 25/08/2025 | phát âm yslik |
yslik [af] | 0 bình chọn |
| 25/08/2025 | phát âm besnydenis |
besnydenis [af] | 0 bình chọn |
| 25/08/2025 | phát âm ontoeganklike |
ontoeganklike [af] | 0 bình chọn |
| 25/08/2025 | phát âm Slagoffers |
Slagoffers [af] | 0 bình chọn |
| 25/08/2025 | phát âm Opgespoor |
Opgespoor [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm erosie |
erosie [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm neerslag |
neerslag [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm helling |
helling [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm faktore |
faktore [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm era |
era [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm warrelwind |
warrelwind [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm Kolk |
Kolk [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm samehorigheid |
samehorigheid [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm namate |
namate [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm betreklik |
betreklik [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm natuurreservaat |
natuurreservaat [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm vierkleur |
vierkleur [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm Pappegaai |
Pappegaai [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm word |
word [af] | 0 bình chọn |
| 24/08/2025 | phát âm meevoerende |
meevoerende [af] | 0 bình chọn |