| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/01/2021 | phát âm 侬叫啥名子 |
侬叫啥名子 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 天家 |
天家 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 吾自家学 |
吾自家学 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 天價 |
天價 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 作啥 |
作啥 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 吾欢喜侬 |
吾欢喜侬 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 侬方才讲啥? |
侬方才讲啥? [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 侬拉做啥? |
侬拉做啥? [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 天气哪能? |
天气哪能? [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 天气老好 |
天气老好 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 曲奇饼 |
曲奇饼 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 侬想哪能 |
侬想哪能 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 武汉加油 |
武汉加油 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 記得少年騎竹馬,轉身已是白頭翁。 |
記得少年騎竹馬,轉身已是白頭翁。 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 换得 |
换得 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 稍許忙着点 |
稍許忙着点 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 謳 |
謳 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 調 |
調 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 夜間人口 |
夜間人口 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm Shanxi |
Shanxi [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 侬早 |
侬早 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 职场 |
职场 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 廣玉蘭 |
廣玉蘭 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 一块钱 |
一块钱 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 武漢肺炎 |
武漢肺炎 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 武漢加油 |
武漢加油 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 阜 |
阜 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 存储空间 |
存储空间 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 鴉 |
鴉 [wuu] | 0 bình chọn |
| 17/01/2021 | phát âm 事體 |
事體 [wuu] | 0 bình chọn |