| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/11/2013 | phát âm حيٌّ |
حيٌّ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm أَتَى |
أَتَى [ar] | 1 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm فهَل |
فهَل [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm غِبْتَ |
غِبْتَ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm أُبيّ |
أُبيّ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm فرَجَ |
فرَجَ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm قَوْمَ |
قَوْمَ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm شَبيب |
شَبيب [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm الثريد |
الثريد [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm لامَها |
لامَها [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm سَمٌّ |
سَمٌّ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm ينَقِّحه |
ينَقِّحه [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm هَلْهَلْتُ |
هَلْهَلْتُ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm هَلِ |
هَلِ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm هَلْهِلْ |
هَلْهِلْ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm تُنْضِجه |
تُنْضِجه [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm تَبَيَّن |
تَبَيَّن [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm ينجُ |
ينجُ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm الألقاب |
الألقاب [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm دَوّاسَة |
دَوّاسَة [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm المعينين |
المعينين [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm هجرة منظمة |
هجرة منظمة [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm ماتَ |
ماتَ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm أيدت |
أيدت [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm الآسيوية |
الآسيوية [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm خمسينات |
خمسينات [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm الاندية |
الاندية [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm الخصوبة |
الخصوبة [ar] | 0 bình chọn |
| 10/11/2013 | phát âm النازحين |
النازحين [ar] | 0 bình chọn |
| 09/11/2013 | phát âm المحصى |
المحصى [ar] | 0 bình chọn |