| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/02/2014 | phát âm eerlik |
eerlik [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm duik |
duik [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm eet |
eet [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm eggenoot |
eggenoot [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm bekwaamheid |
bekwaamheid [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm afwisseling |
afwisseling [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Katjie |
Katjie [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm purper |
purper [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Keerweder |
Keerweder [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Elbie |
Elbie [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Buitenverwachting |
Buitenverwachting [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm boytjie |
boytjie [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm kalander |
kalander [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Jantjes |
Jantjes [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm A-bom |
A-bom [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm ylend |
ylend [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Tante Miems |
Tante Miems [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm loerie |
loerie [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm lanfer |
lanfer [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Pieter |
Pieter [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Piet |
Piet [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Andries |
Andries [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm hallo |
hallo [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Bobbie |
Bobbie [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm aag |
aag [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Meintjes |
Meintjes [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm Nortje |
Nortje [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm aalagtig |
aalagtig [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm ampsagtig |
ampsagtig [af] | 0 bình chọn |
| 26/02/2014 | phát âm vae |
vae [af] | 0 bình chọn |