| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/09/2010 | phát âm дюжина |
дюжина [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm тьма |
тьма [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm розумний |
розумний [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/09/2010 | phát âm читати |
читати [uk] | 1 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm матір |
матір [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm аж |
аж [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm інститут |
інститут [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm колись |
колись [uk] | -1 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm лікар |
лікар [uk] | -1 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm стільки |
стільки [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm живий |
живий [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm власний |
власний [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm додому |
додому [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm любий |
любий [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm пробачити |
пробачити [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm туди |
туди [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm написати |
написати [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm проти |
проти [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm ах |
ах [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm Милий |
Милий [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm тема |
тема [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm холодно |
холодно [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm ясно |
ясно [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm сцена |
сцена [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm ані |
ані [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/09/2010 | phát âm вимагати |
вимагати [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm витримати |
витримати [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm закохатися |
закохатися [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm комплекс |
комплекс [uk] | 0 bình chọn |
| 01/09/2010 | phát âm одружитися |
одружитися [uk] | 0 bình chọn |