| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 20/02/2019 | phát âm 食品ロス |
食品ロス [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 廃棄量 |
廃棄量 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 余剰食料 |
余剰食料 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 名簿順 |
名簿順 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 労働搾取 |
労働搾取 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 特権階級 |
特権階級 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 被搾取階級 |
被搾取階級 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 鼠捕り |
鼠捕り [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 納品先 |
納品先 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 韜晦趣味 |
韜晦趣味 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 味覚の秋 |
味覚の秋 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 明晰な発音 |
明晰な発音 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 凸面 |
凸面 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 稼ぎ手 |
稼ぎ手 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 持ち帰りですが |
持ち帰りですが [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 経済的不平等 |
経済的不平等 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 手抜き工事 |
手抜き工事 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/12/2017 | phát âm 極まっている希望 |
極まっている希望 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/05/2017 | phát âm 統率者 |
統率者 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm あの会社は離職率が高い |
あの会社は離職率が高い [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm 1年の大半をそこで過ごした |
1年の大半をそこで過ごした [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm 心配無用 |
心配無用 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm サイレントモードにしとかなきゃ。 |
サイレントモードにしとかなきゃ。 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm 顔を手で覆って見ちゃっていた |
顔を手で覆って見ちゃっていた [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm 滑舌が悪い |
滑舌が悪い [ja] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm この前、名古屋通り過ぎた |
この前、名古屋通り過ぎた [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm ユーチューブ |
ユーチューブ [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 外灘 |
外灘 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 最悪 |
最悪 [ja] | 0 bình chọn |