| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | phát âm 窮鄉僻壤 |
窮鄉僻壤 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/08/2025 | phát âm 淤塞 |
淤塞 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/08/2025 | phát âm 矮行星 |
矮行星 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/08/2025 | phát âm 縝密 |
縝密 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/08/2025 | phát âm 倒背如流 |
倒背如流 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 上心 |
上心 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 難怪 |
難怪 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 包含 |
包含 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 嗡 |
嗡 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 廣義 |
廣義 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 絕育 |
絕育 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 反正 |
反正 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 勤 |
勤 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 演出 |
演出 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 質感 |
質感 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 合照 |
合照 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 每況愈下 |
每況愈下 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 婉轉 |
婉轉 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 令尊 |
令尊 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 指摘 |
指摘 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 排擠 |
排擠 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 股份 |
股份 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 觀感 |
觀感 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 涵義 |
涵義 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 注釋 |
注釋 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 陷阱 |
陷阱 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 甘心 |
甘心 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 發誓 |
發誓 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 冒險 |
冒險 [yue] | 0 bình chọn |
| 05/03/2016 | phát âm 政策 |
政策 [yue] | 0 bình chọn |