| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/02/2019 | phát âm thwartship |
thwartship [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm debarring |
debarring [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm zwidge |
zwidge [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm tetranome |
tetranome [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm dominos |
dominos [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm mesovarium |
mesovarium [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm urbiculture |
urbiculture [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm Unicum |
Unicum [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm technocentrism |
technocentrism [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm swamping |
swamping [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm Babelian |
Babelian [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm Depots |
Depots [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm Emulative |
Emulative [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm Redcoats |
Redcoats [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm pro-estrus |
pro-estrus [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm diestrus |
diestrus [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm monosynaptic |
monosynaptic [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm compound stomach |
compound stomach [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm cardiac sphincter |
cardiac sphincter [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm go into shock |
go into shock [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm gastric irritation |
gastric irritation [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm rhythmic segmentation |
rhythmic segmentation [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm Now you're talking |
Now you're talking [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm pancreatic duct |
pancreatic duct [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm anal sphincter |
anal sphincter [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm disc prolapse |
disc prolapse [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm play soccer |
play soccer [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm make muscles work |
make muscles work [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm long-distance running |
long-distance running [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm hold on to a hot cup |
hold on to a hot cup [en] | 0 bình chọn |