| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/08/2014 | phát âm hrtanový |
hrtanový [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm laryngální |
laryngální [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm předopatrový |
předopatrový [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm palatální |
palatální [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm zadopatrový |
zadopatrový [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm píčovina |
píčovina [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm velární |
velární [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm zubní |
zubní [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm dentální |
dentální [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm jazyčný |
jazyčný [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm linguální |
linguální [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm sykavý |
sykavý [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm sybilantní |
sybilantní [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm retný |
retný [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm labiální |
labiální [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm závěrový |
závěrový [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm ražený |
ražený [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm třivý |
třivý [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm polosamohláska |
polosamohláska [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm spirant |
spirant [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm nasál |
nasál [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm likvidum |
likvidum [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm semivokál |
semivokál [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm samohláskový |
samohláskový [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm neznělý |
neznělý [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm znělý |
znělý [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm Jeruzalém |
Jeruzalém [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm obrýlený |
obrýlený [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm cenzura |
cenzura [cs] | 0 bình chọn |
| 24/08/2014 | phát âm cenzorní |
cenzorní [cs] | 0 bình chọn |