| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/04/2010 | phát âm köksredskap |
köksredskap [sv] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm Ragnhild |
Ragnhild [sv] | 0 bình chọn |
| 10/04/2010 | phát âm kallat |
kallat [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm huvudkälla |
huvudkälla [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm okända |
okända [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm höstas |
höstas [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm gror |
gror [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm hamnade |
hamnade [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm slump |
slump [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm däremot |
däremot [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm lättlästa |
lättlästa [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm detaljrika |
detaljrika [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm personligen |
personligen [sv] | 0 bình chọn |
| 10/04/2010 | phát âm idyll |
idyll [sv] | 1 bình chọn |
| 10/04/2010 | phát âm följe |
följe [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm inkvarterades |
inkvarterades [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm befarades |
befarades [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm sillexporten |
sillexporten [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm förflutet |
förflutet [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm givetvis |
givetvis [sv] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm samling |
samling [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm landsförrädaren |
landsförrädaren [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm natursköna |
natursköna [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm redaktören |
redaktören [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm Konrad |
Konrad [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm stalintrogna |
stalintrogna [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm ifrågasatte |
ifrågasatte [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm skådeprocesserna |
skådeprocesserna [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm inleddes |
inleddes [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/04/2010 | phát âm huvudanklagad |
huvudanklagad [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |