| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/09/2009 | phát âm rugbrød |
rugbrød [no] | 0 bình chọn |
| 11/09/2009 | phát âm skjelne |
skjelne [no] | 0 bình chọn |
| 11/09/2009 | phát âm takk for sist |
takk for sist [no] | 1 bình chọn |
| 01/04/2009 | phát âm suksess |
suksess [no] | 0 bình chọn |
| 29/03/2009 | phát âm førtisju |
førtisju [no] | 0 bình chọn |
| 29/03/2009 | phát âm Stangeby |
Stangeby [no] | 0 bình chọn |
| 29/03/2009 | phát âm Roald Dahl |
Roald Dahl [no] | 0 bình chọn |
| 29/03/2009 | phát âm Hardangervidda |
Hardangervidda [no] | 0 bình chọn |
| 29/03/2009 | phát âm Sira |
Sira [no] | 0 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm Midtaasen |
Midtaasen [no] | 0 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm Hamre |
Hamre [no] | 0 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm Sigurðr |
Sigurðr [no] | 0 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm Fårikål |
Fårikål [no] | 0 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm Bamle |
Bamle [no] | 0 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm Noragutu |
Noragutu [no] | 0 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm Havrekli |
Havrekli [no] | 0 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm Rutebilstasjon |
Rutebilstasjon [no] | 0 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm Helg |
Helg [no] | -1 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm Elg |
Elg [no] | 0 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm saueøyeeier |
saueøyeeier [no] | 0 bình chọn |
| 28/03/2009 | phát âm angstskrik |
angstskrik [no] | 0 bình chọn |