| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 03/08/2016 | phát âm кріпатура |
кріпатура [uk] | 0 bình chọn |
| 03/08/2016 | phát âm тома |
тома [uk] | 0 bình chọn |
| 03/08/2016 | phát âm лагодком |
лагодком [uk] | 0 bình chọn |
| 03/08/2016 | phát âm лагодиком |
лагодиком [uk] | 0 bình chọn |
| 03/08/2016 | phát âm ладочком |
ладочком [uk] | 0 bình chọn |
| 29/07/2016 | phát âm гонка |
гонка [uk] | 0 bình chọn |
| 13/04/2016 | phát âm вчу |
вчу [uk] | 0 bình chọn |
| 01/04/2016 | phát âm навстяж |
навстяж [uk] | 0 bình chọn |
| 01/04/2016 | phát âm началось |
началось [uk] | 0 bình chọn |
| 01/04/2016 | phát âm народу |
народу [uk] | 0 bình chọn |
| 01/04/2016 | phát âm замовлять |
замовлять [uk] | 0 bình chọn |
| 27/03/2016 | phát âm приглядітися |
приглядітися [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm екскаватор |
екскаватор [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm жереба |
жереба [uk] | 1 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm жеребна |
жеребна [uk] | 2 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найгарніший |
найгарніший [uk] | 0 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найгане́бніший |
найгане́бніший [uk] | 0 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найвульгарніший |
найвульгарніший [uk] | 0 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найгли́бше |
найгли́бше [uk] | 1 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найгладкіший |
найгладкіший [uk] | 0 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найгустіший |
найгустіший [uk] | 0 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найгли́бший |
найгли́бший [uk] | 1 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найгордіший |
найгордіший [uk] | 1 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найдальше |
найдальше [uk] | 0 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найгру́бший |
найгру́бший [uk] | 0 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найделікатніший |
найделікатніший [uk] | 0 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm привозити |
привозити [uk] | 0 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найголосніший |
найголосніший [uk] | 0 bình chọn |
| 25/03/2016 | phát âm найдалі |
найдалі [uk] | 0 bình chọn |
| 24/03/2016 | phát âm ви́тупати |
ви́тупати [uk] | 0 bình chọn |