| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/12/2016 | phát âm zażerający |
zażerający [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbeletryzowany |
zbeletryzowany [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbąszynianin |
zbąszynianin [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbezczeszczający |
zbezczeszczający [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zblamowany |
zblamowany [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zblaknięty |
zblaknięty [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbladnąć |
zbladnąć [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbiwszy |
zbiwszy [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbisurmaniony |
zbisurmaniony [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbiórkowy |
zbiórkowy [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbiornikowy |
zbiornikowy [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbiornica |
zbiornica [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbiorek |
zbiorek [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbijany |
zbijany [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbijający |
zbijający [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbieżysty |
zbieżysty [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbieżystość |
zbieżystość [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbieralnik |
zbieralnik [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbierakowy |
zbierakowy [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbieracki |
zbieracki [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbielawszy |
zbielawszy [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbielali |
zbielali [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm zbiurokratyzowany |
zbiurokratyzowany [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm przyspieszyć się |
przyspieszyć się [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm islamskie |
islamskie [pl] | 0 bình chọn |
| 30/12/2016 | phát âm dżihad |
dżihad [pl] | 0 bình chọn |
| 27/12/2016 | phát âm twórca |
twórca [pl] | 0 bình chọn |
| 27/12/2016 | phát âm powietrze |
powietrze [pl] | 0 bình chọn |
| 27/12/2016 | phát âm kurwa |
kurwa [pl] | -3 bình chọn |
| 27/12/2016 | phát âm zaważony |
zaważony [pl] | 0 bình chọn |