| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | phát âm medio |
medio [eo] | 0 bình chọn |
| 06/07/2025 | phát âm scii |
scii [eo] | 0 bình chọn |
| 06/07/2025 | phát âm unukornulo |
unukornulo [eo] | 0 bình chọn |
| 12/01/2016 | phát âm nekredanto |
nekredanto [eo] | 0 bình chọn |
| 12/01/2016 | phát âm ekmovo |
ekmovo [eo] | 0 bình chọn |
| 12/01/2016 | phát âm studas |
studas [eo] | 0 bình chọn |
| 25/06/2015 | phát âm plilongigi |
plilongigi [eo] | 0 bình chọn |
| 11/05/2015 | phát âm lambdokalkulo |
lambdokalkulo [eo] | 0 bình chọn |
| 11/05/2015 | phát âm kongoĵazo |
kongoĵazo [eo] | 0 bình chọn |
| 11/05/2015 | phát âm turbuli |
turbuli [eo] | 0 bình chọn |
| 11/05/2015 | phát âm morfologie |
morfologie [eo] | 0 bình chọn |
| 11/05/2015 | phát âm kredkonfeso |
kredkonfeso [eo] | 0 bình chọn |
| 11/05/2015 | phát âm malalta tajdo |
malalta tajdo [eo] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm laŭrdire |
laŭrdire [eo] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm viŝklavo |
viŝklavo [eo] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm Moravio |
Moravio [eo] | 0 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm boni |
boni [eo] | 0 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm utao |
utao [eo] | 0 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm angla scilo |
angla scilo [eo] | 0 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm ambaŭflanka |
ambaŭflanka [eo] | 0 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm revinda |
revinda [eo] | 0 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm monaĥino |
monaĥino [eo] | 0 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm omaĝi |
omaĝi [eo] | 0 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm zigosporo |
zigosporo [eo] | 0 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm taba ordo |
taba ordo [eo] | 0 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm Amazona |
Amazona [eo] | 0 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm sublimato |
sublimato [eo] | 0 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm furiozegiĝi |
furiozegiĝi [eo] | 0 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm Okao |
Okao [eo] | 0 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm knabo |
knabo [eo] | 0 bình chọn |