| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 20/02/2013 | phát âm arkitektur |
arkitektur [da] | 0 bình chọn |
| 20/02/2013 | phát âm Kunstakademiet |
Kunstakademiet [da] | 0 bình chọn |
| 20/02/2013 | phát âm fejre |
fejre [da] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 20/02/2013 | phát âm linje |
linje [da] | 1 bình chọn |
| 20/02/2013 | phát âm folkedans |
folkedans [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm attraktioner |
attraktioner [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm svigerfamilie |
svigerfamilie [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm sige mellem linjerne |
sige mellem linjerne [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm bortset fra |
bortset fra [da] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2013 | phát âm trænge til |
trænge til [da] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2013 | phát âm ballon |
ballon [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm berigende |
berigende [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm vuggestue |
vuggestue [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm skaldet |
skaldet [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm cypriotisk |
cypriotisk [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm dårlige |
dårlige [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm bladene |
bladene [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm autistisk |
autistisk [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm tolerant |
tolerant [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm villa |
villa [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm ansigtshår |
ansigtshår [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm udseende |
udseende [da] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2013 | phát âm fregne |
fregne [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm byttepengene |
byttepengene [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm højde |
højde [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm fuldskæg |
fuldskæg [da] | 0 bình chọn |
| 19/02/2013 | phát âm smide |
smide [da] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/02/2013 | phát âm stråle |
stråle [da] | 0 bình chọn |