| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 02/05/2013 | phát âm sydländsk |
sydländsk [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm bildskön |
bildskön [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm nedskärning |
nedskärning [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm höjdskräck |
höjdskräck [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm salladskål |
salladskål [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm flamländsk |
flamländsk [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm nedskräpning |
nedskräpning [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm hårdhandskar |
hårdhandskar [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm råbandsknop |
råbandsknop [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm hoppredskap |
hoppredskap [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm klädskrubb |
klädskrubb [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm handskfack |
handskfack [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm promenadsko |
promenadsko [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm jordskorpa |
jordskorpa [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm bordsklocka |
bordsklocka [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm handskakning |
handskakning [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm främlingskap |
främlingskap [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm omslagskille |
omslagskille [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm slagskämpe |
slagskämpe [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm nedslående |
nedslående [sv] | 0 bình chọn |
| 02/05/2013 | phát âm levnadsglad |
levnadsglad [sv] | 0 bình chọn |