| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/04/2019 | phát âm hamba |
hamba [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm rüüsteretk |
rüüsteretk [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm 5 |
5 [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm 1921 |
1921 [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm 66 |
66 [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm Meistrite liiga |
Meistrite liiga [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm avamäng |
avamäng [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm rikkuma |
rikkuma [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm fännid |
fännid [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm mitmeid |
mitmeid [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm reegleid |
reegleid [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm läbimärg |
läbimärg [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm modernism |
modernism [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm Läätsed |
Läätsed [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm maailmavallutus |
maailmavallutus [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm Kaja Kallas |
Kaja Kallas [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm puud |
puud [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm Ülo õde |
Ülo õde [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm õrn õmblus |
õrn õmblus [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm jäärapäine mees |
jäärapäine mees [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm õudselt õudne |
õudselt õudne [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm Siim Kiisler |
Siim Kiisler [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm ujumispüksid |
ujumispüksid [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm Head uut aastat |
Head uut aastat [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm suvilasse |
suvilasse [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm nägemiskontroll |
nägemiskontroll [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm Tallinna |
Tallinna [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm Teet Järvi |
Teet Järvi [et] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm Pirnipuu |
Pirnipuu [et] | 0 bình chọn |
| 03/03/2017 | phát âm vupsaku |
vupsaku [et] | 0 bình chọn |