| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/09/2016 | phát âm pushet |
pushet [da] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm pushede |
pushede [da] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm pushere |
pushere [da] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm pusheren |
pusheren [da] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm pusher |
pusher [da] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm fartøjet |
fartøjet [da] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm afspadseringen |
afspadseringen [da] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm dinosauren |
dinosauren [da] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm fartøj |
fartøj [da] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm afspadsering |
afspadsering [da] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm dinosaur |
dinosaur [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2016 | phát âm forskeren |
forskeren [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2016 | phát âm opfinderen |
opfinderen [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2016 | phát âm opfandt |
opfandt [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2016 | phát âm opfinder |
opfinder [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2016 | phát âm opfinde |
opfinde [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2016 | phát âm udforsket |
udforsket [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2016 | phát âm udforskede |
udforskede [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2016 | phát âm udforsker |
udforsker [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2016 | phát âm bryggerhesten |
bryggerhesten [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2016 | phát âm bryggerhest |
bryggerhest [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2016 | phát âm udforske |
udforske [da] | 1 bình chọn |
| 18/09/2016 | phát âm uddødt |
uddødt [da] | 0 bình chọn |
| 18/09/2016 | phát âm uddør |
uddør [da] | 0 bình chọn |
| 18/09/2016 | phát âm uddø |
uddø [da] | 0 bình chọn |
| 18/09/2016 | phát âm kvalt |
kvalt [da] | 0 bình chọn |
| 18/09/2016 | phát âm kvæler |
kvæler [da] | 0 bình chọn |
| 18/09/2016 | phát âm kvalte |
kvalte [da] | 0 bình chọn |
| 18/09/2016 | phát âm uddød |
uddød [da] | 0 bình chọn |
| 18/09/2016 | phát âm neglebåndene |
neglebåndene [da] | 0 bình chọn |