| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/05/2015 | phát âm 三隻小豬 |
三隻小豬 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/05/2015 | phát âm 小紅帽 |
小紅帽 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/05/2015 | phát âm 得閒飲茶 |
得閒飲茶 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/05/2015 | phát âm 灰姑娘 |
灰姑娘 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/05/2015 | phát âm 講笑啫 |
講笑啫 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/05/2015 | phát âm 好猛太陽 |
好猛太陽 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/05/2015 | phát âm 大老 |
大老 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/05/2015 | phát âm 洗衣粉 |
洗衣粉 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/05/2015 | phát âm 芝士 |
芝士 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 中亞合作組織 |
中亞合作組織 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 司仪 |
司仪 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 五點鐘 |
五點鐘 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 闹你 |
闹你 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 一阵间 |
一阵间 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 眼阔肚窄 |
眼阔肚窄 [yue] | -1 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 出街 |
出街 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 唔敢当 |
唔敢当 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 好耐冇見 |
好耐冇見 [yue] | 1 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 唔緊要 |
唔緊要 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 田鸡东 |
田鸡东 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 唔同 |
唔同 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 颈渴 |
颈渴 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 踩单车 |
踩单车 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 爬山單車 |
爬山單車 [yue] | 0 bình chọn |