| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 03/06/2026 | phát âm 您叫什么名字? |
您叫什么名字? [zh] | 0 bình chọn |
| 03/06/2026 | phát âm 和朋友待在一起 |
和朋友待在一起 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/06/2026 | phát âm 朝南走 |
朝南走 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/06/2026 | phát âm 随机性 |
随机性 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/06/2026 | phát âm 以亿计 |
以亿计 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/06/2026 | phát âm 从提款机 |
从提款机 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/06/2026 | phát âm 真是这样吗 |
真是这样吗 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/05/2026 | phát âm 确凿证据 |
确凿证据 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/05/2026 | phát âm 平头 |
平头 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/05/2026 | phát âm 心流 |
心流 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/05/2026 | phát âm 喘不过气 |
喘不过气 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2026 | phát âm 紧急按钮 |
紧急按钮 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/05/2026 | phát âm 心理测验 |
心理测验 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/05/2026 | phát âm 张柏川 |
张柏川 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/05/2026 | phát âm 散步 |
散步 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/05/2026 | phát âm 虽然…但是… |
虽然…但是… [zh] | 0 bình chọn |
| 11/05/2026 | phát âm 工作人员 |
工作人员 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/05/2025 | phát âm 汽水罐 |
汽水罐 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/05/2025 | phát âm 杨献珍 |
杨献珍 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/02/2025 | phát âm 妇道人家 |
妇道人家 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/02/2025 | phát âm 滑倒了 |
滑倒了 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/02/2025 | phát âm 很害怕 |
很害怕 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/02/2025 | phát âm 班姑 |
班姑 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/02/2025 | phát âm 三年級 |
三年級 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/01/2025 | phát âm Xīnnián kuàilè |
Xīnnián kuàilè [zh] | 0 bình chọn |
| 22/01/2025 | phát âm Gōngxǐ fācái |
Gōngxǐ fācái [zh] | 0 bình chọn |
| 22/01/2025 | phát âm 智驾 |
智驾 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/01/2025 | phát âm 称“孤独症”,不用“自闭症”。 |
称“孤独症”,不用“自闭症”。 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/01/2025 | phát âm 我每次都迷路 |
我每次都迷路 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/01/2025 | phát âm 不是直的 |
不是直的 [zh] | 0 bình chọn |