| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/07/2010 | phát âm 有価証券 |
有価証券 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/07/2010 | phát âm びわ, ビワ, 枇杷 |
びわ, ビワ, 枇杷 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/07/2010 | phát âm 若い魂 |
若い魂 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/07/2010 | phát âm ポルトガル語 |
ポルトガル語 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/07/2010 | phát âm 考古学 |
考古学 [ja] | -1 bình chọn |
| 05/07/2010 | phát âm 高天原 |
高天原 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/07/2010 | phát âm 東京ヤクルトスワローズ |
東京ヤクルトスワローズ [ja] | 0 bình chọn |
| 05/07/2010 | phát âm おやすみなさい |
おやすみなさい [ja] | 2 bình chọn |
| 05/07/2010 | phát âm Kitajima Kosuke |
Kitajima Kosuke [ja] | 0 bình chọn |
| 05/07/2010 | phát âm 笠戸丸 |
笠戸丸 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/07/2010 | phát âm 株主 |
株主 [ja] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/07/2010 | phát âm キーエンス |
キーエンス [ja] | 0 bình chọn |
| 05/07/2010 | phát âm Ken Watanabe |
Ken Watanabe [ja] | 0 bình chọn |
| 05/07/2010 | phát âm ヤクルト本社 |
ヤクルト本社 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/06/2010 | phát âm Hayao Miyazaki |
Hayao Miyazaki [ja] | 0 bình chọn |
| 28/06/2010 | phát âm Yoshitomo Nara |
Yoshitomo Nara [ja] | 0 bình chọn |
| 28/06/2010 | phát âm 後土御門 |
後土御門 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/06/2010 | phát âm tiida |
tiida [ja] | 0 bình chọn |
| 28/06/2010 | phát âm Inakadate |
Inakadate [ja] | 0 bình chọn |
| 28/06/2010 | phát âm Toba Sōjō |
Toba Sōjō [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2010 | phát âm 吉川 |
吉川 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2010 | phát âm 歌舞伎町 |
歌舞伎町 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2010 | phát âm Mujirushi Ryohin |
Mujirushi Ryohin [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2010 | phát âm 本田 宗一郎 |
本田 宗一郎 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2010 | phát âm Kenzaburō Ōe |
Kenzaburō Ōe [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2010 | phát âm Masahiro |
Masahiro [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2010 | phát âm Uragami Gyokudo |
Uragami Gyokudo [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2010 | phát âm キリスト教 |
キリスト教 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/03/2010 | phát âm ギリシャ |
ギリシャ [ja] | 0 bình chọn |