| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/06/2013 | phát âm hidróxenu |
hidróxenu [ast] | 0 bình chọn |
| 01/06/2013 | phát âm samariu |
samariu [ast] | 0 bình chọn |
| 01/06/2013 | phát âm yodu |
yodu [ast] | 0 bình chọn |
| 01/06/2013 | phát âm clasificación |
clasificación [ast] | 0 bình chọn |
| 01/06/2013 | phát âm Lleón |
Lleón [ast] | 0 bình chọn |
| 01/06/2013 | phát âm esos |
esos [ast] | 0 bình chọn |
| 01/06/2013 | phát âm xiringüelu |
xiringüelu [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm deseguida |
deseguida [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm por mor de |
por mor de [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm de güei p’alantre |
de güei p’alantre [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm a la trágala |
a la trágala [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm declarar so xuramentu |
declarar so xuramentu [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm dicir una mazcayada |
dicir una mazcayada [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm dicir a la cara |
dicir a la cara [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm espetar |
espetar [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm pel raigañu |
pel raigañu [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm de sópitu |
de sópitu [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm n’acabación |
n’acabación [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm un res |
un res [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm trocolotró |
trocolotró [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm abondoso |
abondoso [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm no postrero |
no postrero [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm p’alantre |
p’alantre [ast] | 0 bình chọn |
| 12/06/2010 | phát âm nel intre |
nel intre [ast] | 0 bình chọn |