| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/02/2016 | phát âm 放棄する |
放棄する [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2016 | phát âm 瓦葺職人 |
瓦葺職人 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2016 | phát âm 冗談は抜きにして |
冗談は抜きにして [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2016 | phát âm グローバリゼーション |
グローバリゼーション [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2016 | phát âm 冷え込む |
冷え込む [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2016 | phát âm 考えこむ |
考えこむ [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2016 | phát âm 美しくて |
美しくて [ja] | 0 bình chọn |
| 09/02/2016 | phát âm おかかえ運転手 |
おかかえ運転手 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/02/2016 | phát âm 逆効果の |
逆効果の [ja] | 0 bình chọn |
| 08/02/2016 | phát âm 熊野神社 |
熊野神社 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/02/2016 | phát âm 飛躍的に |
飛躍的に [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2016 | phát âm あなたのお望み通り、スーツを仕上げましたよ。 |
あなたのお望み通り、スーツを仕上げましたよ。 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2016 | phát âm 望み通り |
望み通り [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2016 | phát âm 感染 |
感染 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2016 | phát âm 金銭の支払 |
金銭の支払 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2016 | phát âm 森本 |
森本 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2016 | phát âm 国境紛争 |
国境紛争 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2016 | phát âm つくえの上 |
つくえの上 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2016 | phát âm 住民記録係 |
住民記録係 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2016 | phát âm 良子(よしこ) |
良子(よしこ) [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2015 | phát âm 雲泥 |
雲泥 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2015 | phát âm 糸電話 |
糸電話 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2015 | phát âm 鼻声 |
鼻声 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/02/2015 | phát âm 学友 |
学友 [ja] | 0 bình chọn |