| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/11/2016 | phát âm الحَكَمُ |
الحَكَمُ [ar] | 0 bình chọn |
| 22/11/2016 | phát âm من آن لأخر |
من آن لأخر [ar] | 0 bình chọn |
| 17/10/2016 | phát âm حزن |
حزن [ar] | 1 bình chọn |
| 17/10/2016 | phát âm سعادة |
سعادة [ar] | 0 bình chọn |
| 17/10/2016 | phát âm رصاص |
رصاص [ar] | 0 bình chọn |
| 17/10/2016 | phát âm قلم |
قلم [ar] | 0 bình chọn |
| 17/10/2016 | phát âm حوت |
حوت [ar] | 0 bình chọn |
| 17/10/2016 | phát âm قَوسُ |
قَوسُ [ar] | 0 bình chọn |
| 17/10/2016 | phát âm لغة الضاد |
لغة الضاد [ar] | 0 bình chọn |
| 17/10/2016 | phát âm صيد |
صيد [ar] | 0 bình chọn |
| 17/10/2016 | phát âm باخرة |
باخرة [ar] | 1 bình chọn |
| 17/10/2016 | phát âm قارب |
قارب [ar] | 0 bình chọn |
| 17/10/2016 | phát âm سفينة |
سفينة [ar] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm قصر |
قصر [ar] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm مماطلة |
مماطلة [ar] | 0 bình chọn |
| 10/10/2016 | phát âm وسائل السفر |
وسائل السفر [ar] | 0 bình chọn |
| 10/10/2016 | phát âm وجهاء |
وجهاء [ar] | 0 bình chọn |
| 10/10/2016 | phát âm تفشى |
تفشى [ar] | 0 bình chọn |
| 10/10/2016 | phát âm مُؤَذِّنِينَ |
مُؤَذِّنِينَ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/10/2016 | phát âm بَيْرُوتَ |
بَيْرُوتَ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/10/2016 | phát âm إحْتوَاءِ |
إحْتوَاءِ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/10/2016 | phát âm ضَاحِيَةِ |
ضَاحِيَةِ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/10/2016 | phát âm استطلاع |
استطلاع [ar] | 0 bình chọn |
| 10/10/2016 | phát âm قَوَاعِدِ |
قَوَاعِدِ [ar] | 0 bình chọn |
| 10/10/2016 | phát âm قاعدة |
قاعدة [ar] | 0 bình chọn |
| 09/10/2016 | phát âm مظاهرة |
مظاهرة [ar] | 0 bình chọn |
| 09/10/2016 | phát âm ثورة |
ثورة [ar] | 0 bình chọn |
| 09/10/2016 | phát âm قفز |
قفز [ar] | 0 bình chọn |
| 09/10/2016 | phát âm وَثَبَ |
وَثَبَ [ar] | 0 bình chọn |
| 09/10/2016 | phát âm يتوسل |
يتوسل [ar] | 0 bình chọn |