| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/10/2019 | phát âm På en öde ö. |
På en öde ö. [sv] | 0 bình chọn |
| 08/10/2019 | phát âm ö |
ö [sv] | 0 bình chọn |
| 08/10/2019 | phát âm till storleken |
till storleken [sv] | 0 bình chọn |
| 08/10/2019 | phát âm ha koll på situationen |
ha koll på situationen [sv] | 0 bình chọn |
| 08/10/2019 | phát âm räcker fram |
räcker fram [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm de |
de [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm vatten |
vatten [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm tidning |
tidning [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm buk |
buk [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm mysig |
mysig [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm brorson |
brorson [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm nästa år |
nästa år [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm Reda |
Reda [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm tidsoptimist |
tidsoptimist [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm kvällsmat |
kvällsmat [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm farlig |
farlig [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm rödkål |
rödkål [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm på |
på [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm goddag |
goddag [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm perfektionisten |
perfektionisten [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm skrivbord |
skrivbord [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm öppna |
öppna [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm skridskor |
skridskor [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm älskar |
älskar [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm Börje |
Börje [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm Karlsson |
Karlsson [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm bekväm |
bekväm [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm sjätte |
sjätte [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm Clas Ohlson |
Clas Ohlson [sv] | 0 bình chọn |
| 06/10/2019 | phát âm omdömesförmåga |
omdömesförmåga [sv] | 0 bình chọn |