| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/09/2018 | phát âm 论 |
论 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 视 |
视 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 警 |
警 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 静 |
静 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 颠 |
颠 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 癫 |
癫 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 颈 |
颈 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 镜 |
镜 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 焰 |
焰 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 赚 |
赚 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 填 |
填 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 莲 |
莲 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 葱花 |
葱花 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 远视 |
远视 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 警报 |
警报 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 蜡 |
蜡 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 厦 |
厦 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 京 |
京 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 念经 |
念经 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 佛陀 |
佛陀 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 殖 |
殖 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 灯塔 |
灯塔 [wuu] | 0 bình chọn |
| 13/09/2018 | phát âm 突变 |
突变 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2018 | phát âm 接力 |
接力 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2018 | phát âm 教书先生 |
教书先生 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2018 | phát âm 五个头 |
五个头 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2018 | phát âm 十块头 |
十块头 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2018 | phát âm 单百 |
单百 [wuu] | 0 bình chọn |
| 05/09/2018 | phát âm 嘉定区 |
嘉定区 [wuu] | 0 bình chọn |