| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 02/12/2019 | phát âm babyblå |
babyblå [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm svärmödrarna |
svärmödrarna [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm vanan |
vanan [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm vidgning |
vidgning [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm Vipeholm |
Vipeholm [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm blåsippor |
blåsippor [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm fågelbok |
fågelbok [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm elsparkcykel |
elsparkcykel [sv] | 1 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm Berglöf |
Berglöf [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm trafikpulsåder |
trafikpulsåder [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm systers |
systers [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm träskaft |
träskaft [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm Martin Axenrot |
Martin Axenrot [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm sjukdomsfall |
sjukdomsfall [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm borderterrier |
borderterrier [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm tatueringen |
tatueringen [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm tatueringar |
tatueringar [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm tatueringarna |
tatueringarna [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm plåtarna |
plåtarna [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm bakplåtspappret |
bakplåtspappret [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm bakplåtspappren |
bakplåtspappren [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm skärbrädan |
skärbrädan [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm skärbrädor |
skärbrädor [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm ofoget |
ofoget [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm rovdjursskärpa |
rovdjursskärpa [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm ångestbitare |
ångestbitare [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm Helena Bross |
Helena Bross [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm tiggbeteende |
tiggbeteende [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm klaver |
klaver [sv] | 0 bình chọn |
| 02/12/2019 | phát âm lyktgubbe |
lyktgubbe [sv] | 0 bình chọn |