| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/11/2019 | phát âm 看见 |
看见 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 模糊 |
模糊 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 嘎 |
嘎 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 击中 |
击中 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 夜猫子 |
夜猫子 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 明年 |
明年 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 咂舌 |
咂舌 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 倾颓 |
倾颓 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 满目疮痍 |
满目疮痍 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 游说 |
游说 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 爨 |
爨 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 耿爽 |
耿爽 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 脸皮薄 |
脸皮薄 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 抴 |
抴 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 蒯祥 |
蒯祥 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 狂吠 |
狂吠 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 你叫什么名字 ? |
你叫什么名字 ? [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 矩震級 |
矩震級 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 磨鉢 |
磨鉢 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 翅果 |
翅果 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 颜杲卿 |
颜杲卿 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 保固 |
保固 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 我们去吃饭吧 |
我们去吃饭吧 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 你会做饭吗? |
你会做饭吗? [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 你去我家吗? |
你去我家吗? [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 您贵姓? |
您贵姓? [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 我去工作 |
我去工作 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 我去公司 |
我去公司 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 你去哪里? |
你去哪里? [zh] | 0 bình chọn |
| 16/11/2019 | phát âm 他会说中文。 |
他会说中文。 [zh] | 0 bình chọn |