| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/01/2012 | phát âm ålandsresa |
ålandsresa [sv] | 0 bình chọn |
| 15/01/2012 | phát âm Thomas Hammarberg |
Thomas Hammarberg [sv] | 0 bình chọn |
| 15/01/2012 | phát âm spåtant |
spåtant [sv] | 0 bình chọn |
| 15/01/2012 | phát âm faslig |
faslig [sv] | 0 bình chọn |
| 15/01/2012 | phát âm neutronstrålning |
neutronstrålning [sv] | 0 bình chọn |
| 15/01/2012 | phát âm alfasönderfall |
alfasönderfall [sv] | 0 bình chọn |
| 15/01/2012 | phát âm Carola Häggkvist |
Carola Häggkvist [sv] | 0 bình chọn |
| 15/01/2012 | phát âm rädisor |
rädisor [sv] | 0 bình chọn |
| 15/01/2012 | phát âm cidern |
cidern [sv] | 0 bình chọn |
| 15/01/2012 | phát âm överstressad |
överstressad [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm Rickardsson |
Rickardsson [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm våldtäktsman |
våldtäktsman [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm termosar |
termosar [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm livsfarlig |
livsfarlig [sv] | 1 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm upphetsad |
upphetsad [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm picknickstämning |
picknickstämning [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm utsedda |
utsedda [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm gammastrålning |
gammastrålning [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/01/2012 | phát âm betasönderfall |
betasönderfall [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm skällde |
skällde [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/01/2012 | phát âm Annamaria |
Annamaria [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm Louis Sparre |
Louis Sparre [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm hjärntumör |
hjärntumör [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm fusk |
fusk [sv] | 1 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm CD-skivor |
CD-skivor [sv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 14/01/2012 | phát âm kakorna |
kakorna [sv] | 0 bình chọn |
| 14/01/2012 | phát âm grälade |
grälade [sv] | 0 bình chọn |