| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/05/2024 | phát âm 天公地道 |
天公地道 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 且战且走 |
且战且走 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 又惊又喜 |
又惊又喜 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 陈谷子烂芝麻 |
陈谷子烂芝麻 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 老街旧邻 |
老街旧邻 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 东交民巷 |
东交民巷 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 油光水滑 |
油光水滑 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 跑旱船 |
跑旱船 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 莲蓬子 |
莲蓬子 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 虎耳草 |
虎耳草 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 虚掷 |
虚掷 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 我貌似中奖了 |
我貌似中奖了 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/05/2024 | phát âm 活一次 |
活一次 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/03/2024 | phát âm 我在台灣一個人都不認識 |
我在台灣一個人都不認識 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/03/2024 | phát âm 我什麼都喜歡 |
我什麼都喜歡 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/03/2024 | phát âm 三個人吃,要差不多五十塊 |
三個人吃,要差不多五十塊 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/03/2024 | phát âm 戴高帽子 |
戴高帽子 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/03/2024 | phát âm 不睦 |
不睦 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/03/2024 | phát âm 部领 |
部领 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/02/2017 | phát âm 安娜苏 |
安娜苏 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/02/2017 | phát âm 想知道 |
想知道 [zh] | 1 bình chọn |
| 13/02/2017 | phát âm 整流器 |
整流器 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/02/2017 | phát âm 症候群 |
症候群 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/02/2017 | phát âm 这不可能 |
这不可能 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/02/2017 | phát âm 有鉴于此 |
有鉴于此 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/02/2017 | phát âm 直到现在 |
直到现在 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/02/2017 | phát âm 中共中央 |
中共中央 [zh] | 1 bình chọn |
| 13/02/2017 | phát âm 精神分析学 |
精神分析学 [zh] | 1 bình chọn |
| 13/02/2017 | phát âm 叮呤咣啷 |
叮呤咣啷 [zh] | 0 bình chọn |
| 13/02/2017 | phát âm 吹吹拍拍 |
吹吹拍拍 [zh] | 0 bình chọn |