| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/01/2017 | phát âm 你妹妹很漂亮嘛! |
你妹妹很漂亮嘛! [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2017 | phát âm 嘛 |
嘛 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2017 | phát âm 你妹妹很漂亮嗎? |
你妹妹很漂亮嗎? [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2017 | phát âm 嗎 |
嗎 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 烟雾弥漫 |
烟雾弥漫 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 認得 |
認得 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 细胞膜 |
细胞膜 [zh] | 1 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 秦淮夜 |
秦淮夜 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 粉尘爆炸 |
粉尘爆炸 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 解语花 |
解语花 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 雨打梨花深闭门 |
雨打梨花深闭门 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 办理入学手续 |
办理入学手续 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 陽春麵 |
陽春麵 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 神力女超人 |
神力女超人 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 邪魅一笑 |
邪魅一笑 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 弹簧 |
弹簧 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 价目表 |
价目表 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 乾麵 |
乾麵 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 黑糖饅頭 |
黑糖饅頭 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/12/2016 | phát âm 海关手续 |
海关手续 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2016 | phát âm 經典 |
經典 [zh] | -1 bình chọn |
| 14/12/2016 | phát âm 陰陽 |
陰陽 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2016 | phát âm 陰陽五行 |
陰陽五行 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2016 | phát âm 藏獨 |
藏獨 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2016 | phát âm 圖博 |
圖博 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2016 | phát âm 迫害 |
迫害 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2016 | phát âm 法輪功 |
法輪功 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2016 | phát âm 維權律師 |
維權律師 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2016 | phát âm 莎士比亞 |
莎士比亞 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/12/2016 | phát âm 沙豬 |
沙豬 [zh] | 0 bình chọn |