| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/02/2019 | phát âm 心裡苦 |
心裡苦 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 挺杆 |
挺杆 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 未最后完成的样张 |
未最后完成的样张 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 为最后完成的样张 |
为最后完成的样张 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 和兴竞争优势 |
和兴竞争优势 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 饰以花条 |
饰以花条 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 乐活 |
乐活 [zh] | 1 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 没准 |
没准 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 擦桌 |
擦桌 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 工人 |
工人 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 投資 |
投資 [zh] | -1 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 貸款 |
貸款 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 下周末 |
下周末 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 常 |
常 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 比方說 |
比方說 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 比如說 |
比如說 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 景氣 |
景氣 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 漲 |
漲 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 焦屍 |
焦屍 [zh] | 1 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 浑人 |
浑人 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 分眾 |
分眾 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 釀熱物 |
釀熱物 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 卡拉欧克机 |
卡拉欧克机 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 求缺 |
求缺 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 報讀 |
報讀 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 終極完成 |
終極完成 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 他律 |
他律 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 行傳 |
行傳 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 贫相 |
贫相 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/02/2019 | phát âm 乡谊 |
乡谊 [zh] | 0 bình chọn |