| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | phát âm 午後ティー |
午後ティー [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2026 | phát âm ページ数 |
ページ数 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 約束する |
約束する [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 一日(ついたち) |
一日(ついたち) [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm の代わりに |
の代わりに [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 多少 |
多少 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm taberu |
taberu [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 残酷 |
残酷 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 熟女 |
熟女 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 考え事 |
考え事 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 少数民族 |
少数民族 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm ちいかわ |
ちいかわ [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 締め切り間近 |
締め切り間近 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 愛してます |
愛してます [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm ハワイはとてもきれいだそうです |
ハワイはとてもきれいだそうです [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 季節が変わります |
季節が変わります [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 百万円 |
百万円 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 銀行員 |
銀行員 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 未練たらたら |
未練たらたら [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 平方メートル |
平方メートル [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm tsukurimasu |
tsukurimasu [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 敢えて |
敢えて [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 諸刃の剣 |
諸刃の剣 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm ふね |
ふね [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm うしろ |
うしろ [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm とけい |
とけい [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm ない |
ない [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 電話する |
電話する [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm ギャル |
ギャル [ja] | 0 bình chọn |
| 24/07/2026 | phát âm 電気自動車 |
電気自動車 [ja] | 0 bình chọn |