| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/09/2010 | phát âm 狗逼倒灶 |
狗逼倒灶 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 09/09/2010 | phát âm 賊骨頭 |
賊骨頭 [wuu] | 1 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm 胴肛 |
胴肛 [wuu] | 1 bình chọn |
| 08/09/2010 | phát âm 手表 |
手表 [wuu] | 1 bình chọn |
| 08/09/2010 | phát âm 娘卖屄 |
娘卖屄 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/09/2010 | phát âm 卖屄儿子 |
卖屄儿子 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/09/2010 | phát âm 惬意 |
惬意 [wuu] | 1 bình chọn |
| 08/09/2010 | phát âm 小便 |
小便 [wuu] | 1 bình chọn |
| 08/09/2010 | phát âm 死尸 |
死尸 [wuu] | 1 bình chọn |
| 08/09/2010 | phát âm 天诛 |
天诛 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |