| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/01/2015 | phát âm 香港 |
香港 [zh] | 1 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 獨釣寒江雪 |
獨釣寒江雪 [zh] | -1 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 阿 |
阿 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 橘 |
橘 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 大規模毀滅性武器 |
大規模毀滅性武器 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 歡迎收看 |
歡迎收看 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 衛視中文台 |
衛視中文台 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 白 |
白 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 五五六六得第一 |
五五六六得第一 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/01/2015 | phát âm 改變成真 |
改變成真 [zh] | -1 bình chọn |