| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/04/2011 | phát âm usprobiere |
usprobiere [gsw] | 0 bình chọn |
| 17/04/2011 | phát âm Schwabeland |
Schwabeland [gsw] | 0 bình chọn |
| 20/11/2010 | phát âm abzieh |
abzieh [gsw] | 0 bình chọn |
| 20/11/2010 | phát âm aaluägä |
aaluägä [gsw] | 0 bình chọn |
| 20/11/2010 | phát âm es mü |
es mü [gsw] | 0 bình chọn |
| 20/11/2010 | phát âm ässe |
ässe [gsw] | 0 bình chọn |
| 20/11/2010 | phát âm backpfiffe |
backpfiffe [gsw] | 0 bình chọn |
| 20/11/2010 | phát âm Biberli |
Biberli [gsw] | 0 bình chọn |
| 20/11/2010 | phát âm Küsnacht |
Küsnacht [gsw] | 0 bình chọn |
| 20/11/2010 | phát âm Grittibänz |
Grittibänz [gsw] | 0 bình chọn |
| 20/11/2010 | phát âm Bluäscht |
Bluäscht [gsw] | 0 bình chọn |
| 15/11/2010 | phát âm christkindli |
christkindli [gsw] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/11/2010 | phát âm urchig |
urchig [gsw] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/11/2010 | phát âm zwäg |
zwäg [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm Bhaupti |
Bhaupti [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm am Hungertuech naage |
am Hungertuech naage [gsw] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/11/2010 | phát âm äs bitzäli |
äs bitzäli [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm mengmol |
mengmol [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm gschmogä |
gschmogä [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm usrisse |
usrisse [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm abschnäfle |
abschnäfle [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm biibääbälä |
biibääbälä [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm mängisch |
mängisch [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm Chnelle |
Chnelle [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm Ankämödäli |
Ankämödäli [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm Branschli |
Branschli [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm Lenzerheide |
Lenzerheide [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm abschtellä |
abschtellä [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm abwimmle |
abwimmle [gsw] | 0 bình chọn |
| 12/11/2010 | phát âm ä grossi Röhrä füehrä |
ä grossi Röhrä füehrä [gsw] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |