| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/05/2015 | phát âm 形態學 |
形態學 [zh] | 1 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 干酪通心粉布丁 |
干酪通心粉布丁 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 主敬存诚 |
主敬存诚 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 辛荑花 |
辛荑花 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 笼基 |
笼基 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 荆芥 |
荆芥 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 眸子 |
眸子 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 香薷 |
香薷 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 生姜皮 |
生姜皮 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 自我批评 |
自我批评 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 羌活 |
羌活 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 藁本 |
藁本 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 鹅不食草 |
鹅不食草 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 苍耳子 |
苍耳子 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 运动衣 |
运动衣 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 突变体 |
突变体 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 自知者不怨人 知命者不怨天 |
自知者不怨人 知命者不怨天 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 放风 |
放风 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 葱白 |
葱白 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 皮艇 |
皮艇 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 聚酯 |
聚酯 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2015 | phát âm 米老鼠 |
米老鼠 [zh] | 0 bình chọn |