| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/04/2025 | phát âm дзік |
дзік [be] | 0 bình chọn |
| 04/04/2025 | phát âm воўк |
воўк [be] | 0 bình chọn |
| 04/04/2025 | phát âm Сава |
Сава [be] | 0 bình chọn |
| 04/04/2025 | phát âm ліса |
ліса [be] | 0 bình chọn |
| 04/04/2025 | phát âm птушка |
птушка [be] | 0 bình chọn |
| 04/04/2025 | phát âm матылёк |
матылёк [be] | 0 bình chọn |
| 04/04/2025 | phát âm кажан |
кажан [be] | 0 bình chọn |
| 04/04/2025 | phát âm вавёрка |
вавёрка [be] | 0 bình chọn |
| 04/04/2025 | phát âm сабака |
сабака [be] | 0 bình chọn |
| 04/04/2025 | phát âm кот |
кот [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm лістапад |
лістапад [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm кастрычнік |
кастрычнік [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm верасень |
верасень [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm жнівень |
жнівень [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm ліпень |
ліпень [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm Чэрвень |
Чэрвень [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm май |
май [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm травень |
травень [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm красавік |
красавік [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm сакавік |
сакавік [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm ласкацень |
ласкацень [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm люты |
люты [be] | 0 bình chọn |
| 30/03/2025 | phát âm студзень |
студзень [be] | 0 bình chọn |
| 09/10/2021 | phát âm пароўну |
пароўну [be] | 0 bình chọn |
| 09/10/2021 | phát âm паскараць |
паскараць [be] | 0 bình chọn |
| 15/06/2021 | phát âm пасвіцца |
пасвіцца [be] | 0 bình chọn |
| 15/06/2021 | phát âm парэшткі |
парэшткі [be] | 0 bình chọn |
| 15/06/2021 | phát âm паспешліва |
паспешліва [be] | 0 bình chọn |
| 15/06/2021 | phát âm паспець |
паспець [be] | 0 bình chọn |
| 15/06/2021 | phát âm паставіцца |
паставіцца [be] | 0 bình chọn |