Thành viên:

HakkaKen

Đăng ký phát âm của HakkaKen

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
08/09/2015
phát âm 皮革
皮革 [hak] 0 bình chọn
08/09/2015
phát âm 砖头
砖头 [hak] 0 bình chọn
05/09/2015
phát âm 牛角
牛角 [hak] 0 bình chọn
05/09/2015
phát âm 豆浆
豆浆 [hak] 0 bình chọn
04/09/2015
phát âm 会长
会长 [hak] 0 bình chọn
04/09/2015
phát âm 减慢
减慢 [hak] 0 bình chọn
04/09/2015
phát âm 台词
台词 [hak] 0 bình chọn
04/09/2015
phát âm 回乡
回乡 [hak] 0 bình chọn
04/09/2015
phát âm 诗词
诗词 [hak] 0 bình chọn
03/09/2015
phát âm 建起
建起 [hak] 0 bình chọn
03/09/2015
phát âm 九点
九点 [hak] 0 bình chọn
03/09/2015
phát âm 圣人
圣人 [hak] 0 bình chọn
03/09/2015
phát âm 东面
东面 [hak] 0 bình chọn
03/09/2015
phát âm 龙南
龙南 [hak] 0 bình chọn
01/09/2015
phát âm 出海
出海 [hak] 0 bình chọn
01/09/2015
phát âm 边长
边长 [hak] 0 bình chọn
01/09/2015
phát âm 大业
大业 [hak] 0 bình chọn
01/09/2015
phát âm 强加
强加 [hak] 0 bình chọn
01/09/2015
phát âm 土质
土质 [hak] 0 bình chọn
31/08/2015
phát âm 多伦多
多伦多 [hak] 0 bình chọn
31/08/2015
phát âm 背尾
背尾 [hak] 0 bình chọn
31/08/2015
phát âm 轉擺
轉擺 [hak] 0 bình chọn
31/08/2015
phát âm 九龍
九龍 [hak] 0 bình chọn
30/08/2015
phát âm 照搬
照搬 [hak] 0 bình chọn
30/08/2015
phát âm 简短
简短 [hak] 0 bình chọn
30/08/2015
phát âm 礼拜
礼拜 [hak] 0 bình chọn
30/08/2015
phát âm 国产
国产 [hak] 0 bình chọn
30/08/2015
phát âm 体格
体格 [hak] 0 bình chọn
30/08/2015
phát âm 转眼
转眼 [hak] 0 bình chọn
30/08/2015
phát âm 指南
指南 [hak] 0 bình chọn