| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/08/2015 | phát âm 風船 |
風船 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2015 | phát âm 残り香(のこりが) |
残り香(のこりが) [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2015 | phát âm 未来 |
未来 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2015 | phát âm 受動 |
受動 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2015 | phát âm ナウシカ |
ナウシカ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2015 | phát âm はなみずき |
はなみずき [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2015 | phát âm 能動 |
能動 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/06/2015 | phát âm 汚穢 |
汚穢 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/06/2015 | phát âm 十三 (じゅうそう) |
十三 (じゅうそう) [ja] | 0 bình chọn |
| 27/06/2015 | phát âm 寸毫 |
寸毫 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/06/2015 | phát âm 斟酌 |
斟酌 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/06/2015 | phát âm 眇める |
眇める [ja] | 0 bình chọn |
| 27/06/2015 | phát âm 百舌の早贄 |
百舌の早贄 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/06/2015 | phát âm 岩肌 |
岩肌 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/06/2015 | phát âm 残滓 |
残滓 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/06/2015 | phát âm 棒に振る |
棒に振る [ja] | 0 bình chọn |
| 24/06/2015 | phát âm お節介 |
お節介 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/06/2015 | phát âm 多情 |
多情 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/06/2015 | phát âm 土壇場 |
土壇場 [ja] | 0 bình chọn |
| 24/06/2015 | phát âm 近衛 |
近衛 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/06/2015 | phát âm どうしても分からない |
どうしても分からない [ja] | 0 bình chọn |
| 23/06/2015 | phát âm 相談に乗る |
相談に乗る [ja] | 0 bình chọn |
| 23/06/2015 | phát âm きけつ(帰結) |
きけつ(帰結) [ja] | 0 bình chọn |
| 23/06/2015 | phát âm 丸める |
丸める [ja] | 0 bình chọn |
| 23/06/2015 | phát âm しめくくり(締め括り) |
しめくくり(締め括り) [ja] | 0 bình chọn |
| 23/06/2015 | phát âm 船に酔う |
船に酔う [ja] | 0 bình chọn |
| 23/06/2015 | phát âm 人込みに酔う |
人込みに酔う [ja] | 0 bình chọn |
| 23/06/2015 | phát âm 身を引く |
身を引く [ja] | 0 bình chọn |
| 23/06/2015 | phát âm 悪いけど |
悪いけど [ja] | 0 bình chọn |
| 23/06/2015 | phát âm 殷々 |
殷々 [ja] | 0 bình chọn |