| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/03/2019 | phát âm 及冠 |
及冠 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2019 | phát âm 如其 |
如其 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/03/2019 | phát âm 軟墊 |
軟墊 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/03/2019 | phát âm 菡萏 |
菡萏 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/03/2019 | phát âm 小瓮儿 |
小瓮儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/03/2019 | phát âm 睡不着 |
睡不着 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/03/2019 | phát âm 撒母耳 |
撒母耳 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2019 | phát âm 木须肉。菜名。 |
木须肉。菜名。 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2019 | phát âm 斜口 |
斜口 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2019 | phát âm 橱柜 |
橱柜 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2019 | phát âm 碎布 |
碎布 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/03/2019 | phát âm 米汤 |
米汤 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/03/2019 | phát âm 怡悦 |
怡悦 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/03/2019 | phát âm 汉英词典 |
汉英词典 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/03/2019 | phát âm 抱玉 |
抱玉 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/03/2019 | phát âm 流别 |
流别 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/03/2019 | phát âm 雀稗 |
雀稗 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/03/2019 | phát âm 地政事務所 |
地政事務所 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/03/2019 | phát âm 风靡云蒸 |
风靡云蒸 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/03/2019 | phát âm 张冰轩是叛徒 |
张冰轩是叛徒 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2019 | phát âm 这附近有饭店吗? |
这附近有饭店吗? [zh] | 0 bình chọn |
| 05/03/2019 | phát âm 子規 |
子規 [zh] | 0 bình chọn |