| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/07/2017 | phát âm 㚻星 |
㚻星 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 巉眼 |
巉眼 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 㚻片演员 |
㚻片演员 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 味噌汁 |
味噌汁 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 李振藩 |
李振藩 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 以棍法易拳法 |
以棍法易拳法 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 小練頭 |
小練頭 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 六點半棍 |
六點半棍 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 尋橋 |
尋橋 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 鏢指 |
鏢指 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 隅 |
隅 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 乙酰膽鹼 |
乙酰膽鹼 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 隔開 |
隔開 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 牙詀詀 |
牙詀詀 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 嚴詠春 |
嚴詠春 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 梁蘭桂 |
梁蘭桂 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 被子植物 |
被子植物 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 梁壁 |
梁壁 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 黃華寶 |
黃華寶 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 陳華順 |
陳華順 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 梁二娣 |
梁二娣 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 小念頭 |
小念頭 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 梁贊 |
梁贊 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 碌手 |
碌手 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 箭掌 |
箭掌 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 宿鶴拳 |
宿鶴拳 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 鳴鶴拳 |
鳴鶴拳 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 單黐手 |
單黐手 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 食鹤拳 |
食鹤拳 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/07/2017 | phát âm 媾 |
媾 [yue] | 1 bình chọn |