| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/07/2016 | phát âm 台湾人 |
台湾人 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2016 | phát âm 〜って何? |
〜って何? [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2016 | phát âm 甲子園 |
甲子園 [ja] | 0 bình chọn |
| 06/03/2015 | phát âm 尾行 |
尾行 [ja] | 0 bình chọn |
| 06/03/2015 | phát âm 終止符 |
終止符 [ja] | 0 bình chọn |
| 06/03/2015 | phát âm ガゼル |
ガゼル [ja] | 0 bình chọn |
| 07/08/2014 | phát âm 国際貿易 |
国際貿易 [ja] | -1 bình chọn |
| 07/08/2014 | phát âm 8月 |
8月 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/07/2014 | phát âm 規制緩和 |
規制緩和 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm 採用基準 |
採用基準 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm 暇 |
暇 [ja] | -1 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm 今晩 |
今晩 [ja] | 1 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm 奥さん |
奥さん [ja] | -1 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm なんでやねん |
なんでやねん [ja] | -1 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm ええわ |
ええわ [ja] | -1 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm ぷんぷん |
ぷんぷん [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm 自分こそ! |
自分こそ! [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm あなたに言われたくない |
あなたに言われたくない [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm 自分だってそうじゃない |
自分だってそうじゃない [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm あんたに言われたくないわよ |
あんたに言われたくないわよ [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm 温室効果ガス |
温室効果ガス [ja] | -1 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm 常任理事国 |
常任理事国 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm 温情 |
温情 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm はなす |
はなす [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm グルジア人 |
グルジア人 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm グランドスラム |
グランドスラム [ja] | -1 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm スクールカースト |
スクールカースト [ja] | -1 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm 田澤純一 |
田澤純一 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm 山崎製パン |
山崎製パン [ja] | 0 bình chọn |
| 26/07/2014 | phát âm ほかの |
ほかの [ja] | 0 bình chọn |