| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/04/2015 | phát âm スーパーカミオカンデ |
スーパーカミオカンデ [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2015 | phát âm フコク生命 |
フコク生命 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2015 | phát âm 一蹴する |
一蹴する [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2015 | phát âm 父子世帯 |
父子世帯 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2015 | phát âm 父子家庭 |
父子家庭 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2015 | phát âm 人体解剖学 |
人体解剖学 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2015 | phát âm 鳩ぽっぽ |
鳩ぽっぽ [ja] | 0 bình chọn |
| 12/04/2015 | phát âm ブザンソン |
ブザンソン [ja] | 0 bình chọn |
| 06/04/2015 | phát âm 自然治癒力 |
自然治癒力 [ja] | 0 bình chọn |
| 06/04/2015 | phát âm テロメア |
テロメア [ja] | 0 bình chọn |
| 04/04/2015 | phát âm 鶉豆 |
鶉豆 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/04/2015 | phát âm 踏鞴 |
踏鞴 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/04/2015 | phát âm 大鯰 |
大鯰 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/04/2015 | phát âm トリトン |
トリトン [ja] | 0 bình chọn |
| 04/04/2015 | phát âm スカイマーク |
スカイマーク [ja] | 0 bình chọn |
| 04/04/2015 | phát âm 法務大臣 |
法務大臣 [ja] | 1 bình chọn |
| 04/04/2015 | phát âm 統一教会 |
統一教会 [ja] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm 読谷村 |
読谷村 [ja] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm 貴 (たっとい) |
貴 (たっとい) [ja] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm 貴ぶ (とうとぶ) |
貴ぶ (とうとぶ) [ja] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm 貴 (とうとい) |
貴 (とうとい) [ja] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm 僕 (しもべ) |
僕 (しもべ) [ja] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm 在日米軍 |
在日米軍 [ja] | 0 bình chọn |
| 29/03/2015 | phát âm はい、がんばります |
はい、がんばります [ja] | 0 bình chọn |
| 29/03/2015 | phát âm がんばってください |
がんばってください [ja] | 0 bình chọn |
| 29/03/2015 | phát âm んまい |
んまい [ja] | 0 bình chọn |
| 26/03/2015 | phát âm インターホン |
インターホン [ja] | 0 bình chọn |
| 26/03/2015 | phát âm 高山右近 |
高山右近 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/03/2015 | phát âm 公民権 |
公民権 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/03/2015 | phát âm 情報収集衛星 |
情報収集衛星 [ja] | 0 bình chọn |