| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/10/2016 | phát âm If your 16 year old keeps up his crime spree, he will go straight from juvie to prison. |
If your 16 year old keeps up his crime spree, he will go straight from juvie to prison. [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Teva shoes |
Teva shoes [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Ahnu |
Ahnu [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm invaginated |
invaginated [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Young Thug |
Young Thug [en] | 1 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Isaiah Rashad |
Isaiah Rashad [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm clarinettist |
clarinettist [en] | 1 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Justin Gaethje |
Justin Gaethje [en] | -2 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Ky-Mani Marley |
Ky-Mani Marley [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Ferritin |
Ferritin [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm cockily |
cockily [en] | 1 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm sweetling |
sweetling [en] | 1 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Hemosiderin |
Hemosiderin [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Histiocyte |
Histiocyte [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm pebbled |
pebbled [en] | 1 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm indicia |
indicia [en] | 1 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Lake Vostok |
Lake Vostok [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm unaccommodating |
unaccommodating [en] | 1 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm incoherency |
incoherency [en] | 1 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm lamely |
lamely [en] | 1 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Bryson DeChambeau |
Bryson DeChambeau [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm couperose |
couperose [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Webbie |
Webbie [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Wabush |
Wabush [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Madelung deformity |
Madelung deformity [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm Chelsea Wolfe |
Chelsea Wolfe [en] | 1 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm DJ Drama |
DJ Drama [en] | 0 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm petrifying |
petrifying [en] | 2 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm incompetently |
incompetently [en] | 1 bình chọn |
| 12/10/2016 | phát âm climacool |
climacool [en] | 0 bình chọn |