| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/06/2020 | phát âm sømme |
sømme [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm sømmer |
sømmer [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm brøk |
brøk [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm brøker |
brøker [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm fredagssnolder |
fredagssnolder [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm fredagsslik |
fredagsslik [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm citronmåne |
citronmåne [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm citronmåner |
citronmåner [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm valnødder |
valnødder [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm paratakse |
paratakse [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm vetiverrod |
vetiverrod [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm varikøs |
varikøs [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm varmegiver |
varmegiver [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm hæst |
hæst [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm dygtighed |
dygtighed [da] | 1 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm Aluminia |
Aluminia [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm Iskemi |
Iskemi [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm Trivium |
Trivium [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm Skjøde Skern |
Skjøde Skern [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm Knud V. Engelhardt |
Knud V. Engelhardt [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm Dan Stubbergaard |
Dan Stubbergaard [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm Jens Risom |
Jens Risom [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm Conrad Henrik Aage Toxen Worm |
Conrad Henrik Aage Toxen Worm [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm vejledt |
vejledt [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm hullede |
hullede [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm lodseddel |
lodseddel [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm telefonnummeret |
telefonnummeret [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm omsætte |
omsætte [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm omsætter |
omsætter [da] | 0 bình chọn |
| 13/06/2020 | phát âm overtaget |
overtaget [da] | 0 bình chọn |