| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/05/2014 | phát âm absolutistický |
absolutistický [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm anarchie |
anarchie [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm anekdota |
anekdota [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm angažovat |
angažovat [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm anglikánský |
anglikánský [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm animátor |
animátor [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm anonymní |
anonymní [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm anorganický |
anorganický [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm antilopa |
antilopa [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm anulování |
anulování [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm anulovat |
anulovat [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm aparát |
aparát [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm apatický |
apatický [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm apelovat |
apelovat [cs] | 0 bình chọn |
| 25/05/2014 | phát âm alkoholici |
alkoholici [cs] | 0 bình chọn |
| 01/02/2014 | phát âm veverce |
veverce [cs] | 0 bình chọn |
| 01/02/2014 | phát âm pravěku |
pravěku [cs] | 0 bình chọn |
| 01/02/2014 | phát âm odrazila |
odrazila [cs] | 0 bình chọn |
| 01/02/2014 | phát âm opravdický |
opravdický [cs] | 0 bình chọn |
| 01/02/2014 | phát âm porovná |
porovná [cs] | 0 bình chọn |
| 01/02/2014 | phát âm srnka |
srnka [cs] | 0 bình chọn |
| 01/02/2014 | phát âm rebelové |
rebelové [cs] | 0 bình chọn |
| 01/02/2014 | phát âm Dvorce |
Dvorce [cs] | 0 bình chọn |
| 01/02/2014 | phát âm prohlídnout |
prohlídnout [cs] | 0 bình chọn |
| 25/01/2014 | phát âm škrabka |
škrabka [cs] | 0 bình chọn |
| 25/01/2014 | phát âm Kvítkovice |
Kvítkovice [cs] | 0 bình chọn |