| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/01/2011 | phát âm швейный |
швейный [ru] | 0 bình chọn |
| 14/01/2011 | phát âm становившийся |
становившийся [ru] | 0 bình chọn |
| 14/01/2011 | phát âm животрепещущий |
животрепещущий [ru] | 0 bình chọn |
| 20/12/2010 | phát âm сурикат |
сурикат [ru] | 0 bình chọn |
| 20/12/2010 | phát âm корниш рекс |
корниш рекс [ru] | 0 bình chọn |
| 20/12/2010 | phát âm курильский бобтейл |
курильский бобтейл [ru] | 0 bình chọn |
| 20/12/2010 | phát âm кан |
кан [ru] | 0 bình chọn |
| 20/12/2010 | phát âm Юльевич |
Юльевич [ru] | 0 bình chọn |
| 20/12/2010 | phát âm маленечко |
маленечко [ru] | 0 bình chọn |
| 20/12/2010 | phát âm вымах |
вымах [ru] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 18/12/2010 | phát âm почемучка |
почемучка [ru] | 0 bình chọn |
| 18/12/2010 | phát âm Сидоров |
Сидоров [ru] | 0 bình chọn |
| 18/12/2010 | phát âm ньюфаундленд |
ньюфаундленд [ru] | 0 bình chọn |
| 18/12/2010 | phát âm пиренейский мастиф |
пиренейский мастиф [ru] | 0 bình chọn |
| 18/12/2010 | phát âm бурундучок |
бурундучок [ru] | 0 bình chọn |
| 18/12/2010 | phát âm потащить |
потащить [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm санки |
санки [ru] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 17/12/2010 | phát âm Туччи |
Туччи [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm целься |
целься [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm верь |
верь [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm не вваливайся |
не вваливайся [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm выручай |
выручай [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm выдумай |
выдумай [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm сыщи |
сыщи [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm Януарьевич |
Януарьевич [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm Януариевич |
Януариевич [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm сиамская кошка |
сиамская кошка [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm шотландская вислоухая |
шотландская вислоухая [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm оцикэт |
оцикэт [ru] | 0 bình chọn |
| 17/12/2010 | phát âm азиатская табби |
азиатская табби [ru] | 0 bình chọn |